岱依語

詞源

對照泰語 (sʉ̌ʉa)北部泰語 老撾語 (sư̄a)傣艮語 傣仂語 (ṡoe)傣黯語 撣語 (sǒe)傣納語 (sóe)艾通語 (süw)阿洪姆語 (süw) ()原始貝語 等。

發音

名詞

(, )

參考資料

  • Lục Văn Pảo; Hoàng Tuấn Nam (2003), Hoàng Triều Ân, 编, Từ điển chữ Nôm Tày (詞典𡨸喃岱) [岱依语喃字詞典] (越南語), 河内: 社會科學出版社 (Nhà xuất bản Khoa học Xã hội)
  • Hoàng Văn Ma; Lục Văn Pảo; Hoàng Chí (2006) Từ điển Tày-Nùng-Việt [Tay-Nung-Vietnamese dictionary] (越南語), Hanoi: Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa Hà Nội
  • Lương Bèn (2011) Từ điển Tày-Việt [岱依語-越南語詞典][] (越南語), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên
This article is issued from Wiktionary. The text is licensed under Creative Commons - Attribution - Sharealike. Additional terms may apply for the media files.