越南語
讀音
北部方言(河內):
中部方言(順化):
南部方言(西貢):
漢越音
三
:
tạm
,
sâm
,
tam
,
tám
(常用字)
三
:
tam
,
tám
喃字
糁
:
tẩm
,
tám
,
tấm
:
tám
三
:
tám
,
tạm
,
tam
𠔭
:
tám
渗
:
rướm
,
sấm
,
tắm
,
tám
,
rờm
,
thấm
,
sẩm
糝
:
tẩm
,
tám
,
tấm
,
tảm
,
tóm
:
tám
相似國語字
tam
tàm
tạm
tằm
tâm
tẩm
tám
tảm
tăm
tắm
tầm
釋義
漢字:糁 𠔭 三 渗 糝
八
This article is issued from
Wiktionary
. The text is licensed under
Creative Commons - Attribution - Sharealike
. Additional terms may apply for the media files.