越南語
發音
北部方言(河內):
中部方言(順化):
南部方言(西貢):
喃字
𢰥
:
đày
𨃉
:
đày
,
giãy
,
đợi
台
:
hai
,
hay
,
di
,
thay
,
thai
,
thơi
,
đày
,
đài
,
thài
𣹓
:
đầy
,
đày
,
dày
苔
:
đầy
,
dầy
,
thai
,
đày
,
đài
,
dây
,
dày
:
đầy
,
dầy
,
đày
,
dày
相似國語字
day
dáy
dẩy
đay
đáy
đẫy
dày
dạy
dẫy
đày
đây
đấy
dảy
dây
dấy
đảy
đầy
đậy
dãy
dầy
dậy
đãy
đẩy
釋義
汉字:苔 𨃉 𣹓 台 𢰥
This article is issued from
Wiktionary
. The text is licensed under
Creative Commons - Attribution - Sharealike
. Additional terms may apply for the media files.